黑腹果蠅 hēi fù guǒ yíng · hắc phúc quả dăng Hán Việt: hắc phúc quả dăng · Pinyin: hēi fù guǒ yíng Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 腹 (phúc) + 果 (quả) + 蠅 (dăng)Pinyinhēi fù guǒ yíngHán Việthắc phúc quả dăngCấu tạo黑 + 腹 + 果 + 蠅 · hắc + phúc + quả + dăng nghĩa thành phần: hắc + phúc + quả + dăng