黑色九月

hēi sè jiǔ yuè hắc sắc cửu nguyệt

Hán Việt: hắc sắc cửu nguyệt · Pinyin: hēi sè jiǔ yuè

Tổng quan

Cấu tạo: (hắc) + (sắc) + (cửu) + (nguyệt)