黑色聖母 hēi sè shèng mǔ · hắc sắc thánh mẫu Hán Việt: hắc sắc thánh mẫu · Pinyin: hēi sè shèng mǔ Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 色 (sắc) + 聖 (thánh) + 母 (mẫu)Pinyinhēi sè shèng mǔHán Việthắc sắc thánh mẫuCấu tạo黑 + 色 + 聖 + 母 · hắc + sắc + thánh + mẫu nghĩa thành phần: hắc + sắc + thánh + mẫu