黑色收入 hēi sè shōu rù · hắc sắc thu nhập Hán Việt: hắc sắc thu nhập · Pinyin: hēi sè shōu rù Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 色 (sắc) + 收 (thu) + 入 (nhập)Pinyinhēi sè shōu rùHán Việthắc sắc thu nhậpCấu tạo黑 + 色 + 收 + 入 · hắc + sắc + thu + nhập nghĩa thành phần: hắc + sắc + thu + nhập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指通过贪污、受贿等非法手段取得的收入(区别于“白色收入、灰色收入”)。