黑色經濟 hắc sắc kinh tể Hán Việt: hắc sắc kinh tể Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 色 (sắc) + 經 (kinh) + 濟 (tể)Hán Việthắc sắc kinh tểCấu tạo黑 + 色 + 經 + 濟 · hắc + sắc + kinh + tể nghĩa thành phần: hắc + sắc + kinh + tể Nghĩa EngCihui 黑色經濟 ēisè jīngjì n. black economy