黑色褪光 hắc sắc thốn quang Hán Việt: hắc sắc thốn quang Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 色 (sắc) + 褪 (thốn) + 光 (quang)Hán Việthắc sắc thốn quangCấu tạo黑 + 色 + 褪 + 光 · hắc + sắc + thốn + quang nghĩa thành phần: hắc + sắc + thốn + quang