黑色鞋油

hắc sắc hài du

Hán Việt: hắc sắc hài du

Tổng quan

xi đen (đánh giày); xi (đánh giày)

Cấu tạo: 黑 (hắc) + 色 (sắc) + 鞋 (hài) + 油 (du)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xi đánh giày đen

Từ liên quan

Gần nghĩa

黑色人种 · 黑色土人 · 黑色涂料 · 黑色火药 · 黑色火藥 · 黑色金属 · 黑色星期五 · 黑色的