黑色食品

hēi sè shí pǐn hắc sắc thực phẩm

Hán Việt: hắc sắc thực phẩm · Pinyin: hēi sè shí pǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (hắc) + (sắc) + (thực) + (phẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 颜色呈黑色或黑褐色的食品,如黑米、黑豆、黑芝麻、木耳、香菇、黑鱼、乌骨鸡等。营养价值相对较高。