黑莓手機 hēi méi shǒu jī · hắc môi thủ ki Hán Việt: hắc môi thủ ki · Pinyin: hēi méi shǒu jī Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 莓 (môi) + 手 (thủ) + 機 (ki)Pinyinhēi méi shǒu jīHán Việthắc môi thủ kiCấu tạo黑 + 莓 + 手 + 機 · hắc + môi + thủ + ki nghĩa thành phần: hắc + môi + thủ + ki