黑猪渡河 hắc trư độ hà Hán Việt: hắc trư độ hà Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 猪 (trư) + 渡 (độ) + 河 (hà)Hán Việthắc trư độ hàCấu tạo黑 + 猪 + 渡 + 河 · hắc + trư + độ + hà nghĩa thành phần: hắc + trư + độ + hà