黑豹坦克 hēi bào tǎn kè · hắc báo thản khắc Hán Việt: hắc báo thản khắc · Pinyin: hēi bào tǎn kè Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 豹 (báo) + 坦 (thản) + 克 (khắc)Pinyinhēi bào tǎn kèHán Việthắc báo thản khắcCấu tạo黑 + 豹 + 坦 + 克 · hắc + báo + thản + khắc nghĩa thành phần: hắc + báo + thản + khắc