黑貂之裘 hēi diāo zhī qiú · hắc điêu chi cừu Hán Việt: hắc điêu chi cừu · Pinyin: hēi diāo zhī qiú Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 貂 (điêu) + 之 (chi) + 裘 (cừu)Pinyinhēi diāo zhī qiúHán Việthắc điêu chi cừuCấu tạo黑 + 貂 + 之 + 裘 · hắc + điêu + chi + cừu nghĩa thành phần: hắc + điêu + chi + cừu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用黑貂皮做成的衣服。指豪华昂贵的衣服。