黑道人物

hắc đạo nhân vật

Hán Việt: hắc đạo nhân vật

Tổng quan

Cấu tạo: (hắc) + (đạo) + (nhân) + (vật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 黑道人物 ēidào rénwù n. gangster; underworld figure M:ge/²wèi