黑道日

hắc đạo nhật

Hán Việt: hắc đạo nhật

Tổng quan

Cấu tạo: (hắc) + (đạo) + (nhật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 術數用語。指凶日。古人依據天體星象運行變化對人類影響的規律制定了黃、黑道日,黃道日為吉日;黑道日為凶日。元.王曄《桃花女》第三折:「且慢著,今日是黑道日,新人碴著地皮,無不立死。」

Eng

  • Cihui 黑道日 ēidàorì n. <trad.> unlucky calendar days

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

黄道日