黑道日子 hắc đạo nhật tử Hán Việt: hắc đạo nhật tử Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 道 (đạo) + 日 (nhật) + 子 (tử)Hán Việthắc đạo nhật tửCấu tạo黑 + 道 + 日 + 子 · hắc + đạo + nhật + tử nghĩa thành phần: hắc + đạo + nhật + tử Nghĩa EngCihui 黑道日子 ēidàorìzi ►See hēidàorì