黑道金權 hắc đạo kim quyền Hán Việt: hắc đạo kim quyền Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 道 (đạo) + 金 (kim) + 權 (quyền)Hán Việthắc đạo kim quyềnCấu tạo黑 + 道 + 金 + 權 · hắc + đạo + kim + quyền nghĩa thành phần: hắc + đạo + kim + quyền Nghĩa EngCihui 黑道金權 ēidào-jīnquán n. money politics