黑部水庫 hēi bù shuǐ kù · hắc bộ thủy khố Hán Việt: hắc bộ thủy khố · Pinyin: hēi bù shuǐ kù Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 部 (bộ) + 水 (thủy) + 庫 (khố)Pinyinhēi bù shuǐ kùHán Việthắc bộ thủy khốCấu tạo黑 + 部 + 水 + 庫 · hắc + bộ + thủy + khố nghĩa thành phần: hắc + bộ + thủy + khố