黑金屬音樂 hēi jīn shǔ yīn yuè · hắc kim chúc âm nhạc Hán Việt: hắc kim chúc âm nhạc · Pinyin: hēi jīn shǔ yīn yuè Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 金 (kim) + 屬 (chúc) + 音 (âm) + 樂 (nhạc)Pinyinhēi jīn shǔ yīn yuèHán Việthắc kim chúc âm nhạcCấu tạo黑 + 金 + 屬 + 音 + 樂 · hắc + kim + chúc + âm + nhạc nghĩa thành phần: hắc + kim + chúc + âm + nhạc