黑門坎兒

hắc môn khảm nhi

Hán Việt: hắc môn khảm nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (hắc) + (môn) + (khảm) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 黑門坎兒 ēiménkǎnr n. <trad.> constables; policemen