黑頭面泡 hēi tóu miàn pào · hắc đầu diện phao Hán Việt: hắc đầu diện phao · Pinyin: hēi tóu miàn pào Tổng quan mụn trứng cá Cấu tạo: 黑 (hắc) + 頭 (đầu) + 面 (diện) + 泡 (phao)Pinyinhēi tóu miàn pàoHán Việthắc đầu diện phaoCấu tạo黑 + 頭 + 面 + 泡 · hắc + đầu + diện + phao nghĩa thành phần: hắc + đầu + diện + phao Nghĩa ViệtCihui mụn trứng cá