黑頭髪

Tổng quan

Tóc đen

Cấu tạo: 黑 (hắc) + 头 (đầu) + 髪

Nghĩa

Việt

  • Cihui Tóc đen

Từ liên quan

Gần nghĩa

黑头䴓 · 黑头鹀 · 黑头鹎 · 黑头 · 黑头噪鸦 · 黑头奇鹛 · 黑头文鸟 · 黑头白鹮