黑鱗雲母 hắc lân vân mẫu Hán Việt: hắc lân vân mẫu Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 鱗 (lân) + 雲 (vân) + 母 (mẫu)Hán Việthắc lân vân mẫuCấu tạo黑 + 鱗 + 雲 + 母 · hắc + lân + vân + mẫu nghĩa thành phần: hắc + lân + vân + mẫu