黔首黎民 kiềm thủ lê dân Hán Việt: kiềm thủ lê dân Tổng quan Cấu tạo: 黔 (kiềm) + 首 (thủ) + 黎 (lê) + 民 (dân)Hán Việtkiềm thủ lê dânCấu tạo黔 + 首 + 黎 + 民 · kiềm + thủ + lê + dân nghĩa thành phần: kiềm + thủ + lê + dân Nghĩa EngCihui 黔首黎民 iánshǒulímín f.e. black-haired people; the people (of China)