黔驴之伎 qián lǘ zhī jì · kiềm lư chi kĩ Hán Việt: kiềm lư chi kĩ · Pinyin: qián lǘ zhī jì Tổng quan Cấu tạo: 黔 (kiềm) + 驴 (lư) + 之 (chi) + 伎 (kĩ)Pinyinqián lǘ zhī jìHán Việtkiềm lư chi kĩCấu tạo黔 + 驴 + 之 + 伎 · kiềm + lư + chi + kĩ nghĩa thành phần: kiềm + lư + chi + kĩ