黔驢之計

qián lǘ zhī jì kiềm lư chi kế

Hán Việt: kiềm lư chi kế · Pinyin: qián lǘ zhī jì

Tổng quan

Cấu tạo: (kiềm) + (lư) + (chi) + (kế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻虚有其表,本领有限。