黔驢技盡

qián lǘ jì jìn kiềm lư kĩ tận

Hán Việt: kiềm lư kĩ tận · Pinyin: qián lǘ jì jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (kiềm) + (lư) + (kĩ) + (tận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 黔:贵州。比喻有限的一点本领也已经用完了。