黕黕 dǎn dǎn Pinyin: dǎn dǎn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.黑色无光。 2.深沉。 Cấu tạo: 黕 + 黕Pinyindǎn dǎnCấu tạo黕 + 黕 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.黑色无光。 2.深沉。 Từ liên quan Gần nghĩa黕点 · 黕烟 · 黕煙 · 黕黑 · 黕點 · 黕黮