黕烟

dǎn yān

Pinyin: dǎn yān

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.黑烟。

Cấu tạo: 黕 + 煙 (yên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.黑烟。

Từ liên quan

Gần nghĩa

烟丝 · 烟云 · 烟具 · 烟农 · 烟卷 · 烟厂 · 烟台 · 烟叶