黕黮

dǎn dǎn

Pinyin: dǎn dǎn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.黑貌。

Cấu tạo: 黕 + 黮 (thảm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.黑貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

黕点 · 黕烟 · 黕煙 · 黕黑 · 黕黕 · 黕點 · 黮昏 · 黮暗