黕點

dǎn diǎn

Pinyin: dǎn diǎn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.垢污。

Cấu tạo: 黕 + 點 (điểm)

Từ liên quan

Gần nghĩa

點乘 · 點交 · 點亮 · 點兒 · 點兵 · 點軍 · 點出 · 點擊