默不作声
mặc bất tác thanh
Hán Việt: mặc bất tác thanh · Pinyin: mò bù zuò shēng
Tổng quan
giữ im lặng
默:沉默。沉默不说一句话。
悶不吭聲,不說一句話。如:「我最討厭默不作聲的同事,不溝通又怎能解決問題?」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 giữ im lặng
- Biên soạn keep silent
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 默:沉默。沉默不说一句话。
Eng
- Cihui 默不作聲 òbùzuòshēng f.e. keep silent