默爲贊助 mặc vi tán trợ Hán Việt: mặc vi tán trợ Tổng quan Cấu tạo: 默 (mặc) + 爲 (vi) + 贊 (tán) + 助 (trợ)Hán Việtmặc vi tán trợCấu tạo默 + 爲 + 贊 + 助 · mặc + vi + tán + trợ nghĩa thành phần: mặc + vi + tán + trợ Nghĩa EngCihui 默為贊助 òwéizànzhù f.e. offer tacit support