默克公私 mò kè gōng sī · mặc khắc công tư Hán Việt: mặc khắc công tư · Pinyin: mò kè gōng sī Tổng quan Cấu tạo: 默 (mặc) + 克 (khắc) + 公 (công) + 私 (tư)Pinyinmò kè gōng sīHán Việtmặc khắc công tưCấu tạo默 + 克 + 公 + 私 · mặc + khắc + công + tư nghĩa thành phần: mặc + khắc + công + tư