默化潛移

mò huà qián yí mặc hóa tiềm di

Hán Việt: mặc hóa tiềm di · Pinyin: mò huà qián yí

Tổng quan

Cấu tạo: (mặc) + (hóa) + (tiềm) + (di)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指人的思想或性格不知不觉受到感染、影响而发生了变化。同“潜移默化”。
  • Tân Hoa Tự Điển 指人的思想或性格不知不觉受到感染、影响而发生了变化。同潜移默化”。