默契神會 mò qì shén huì · mặc khế thần hội Hán Việt: mặc khế thần hội · Pinyin: mò qì shén huì Tổng quan Cấu tạo: 默 (mặc) + 契 (khế) + 神 (thần) + 會 (hội)Pinyinmò qì shén huìHán Việtmặc khế thần hộiCấu tạo默 + 契 + 神 + 會 · mặc + khế + thần + hội nghĩa thành phần: mặc + khế + thần + hội