默然態度 mặc nhiên thái độ Hán Việt: mặc nhiên thái độ Tổng quan Cấu tạo: 默 (mặc) + 然 (nhiên) + 態 (thái) + 度 (độ)Hán Việtmặc nhiên thái độCấu tạo默 + 然 + 態 + 度 · mặc + nhiên + thái + độ nghĩa thành phần: mặc + nhiên + thái + độ Nghĩa EngCihui 默然態度 òrán tàidu n. blasé attitude