默而識之 mò ér shí zhī · mặc nhi thức chi Hán Việt: mặc nhi thức chi · Pinyin: mò ér shí zhī Tổng quan Cấu tạo: 默 (mặc) + 而 (nhi) + 識 (thức) + 之 (chi)Pinyinmò ér shí zhīHán Việtmặc nhi thức chiCấu tạo默 + 而 + 識 + 之 · mặc + nhi + thức + chi nghĩa thành phần: mặc + nhi + thức + chi