默而識之

mò ér shí zhī mặc nhi thức chi

Hán Việt: mặc nhi thức chi · Pinyin: mò ér shí zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (mặc) + (nhi) + (thức) + (chi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 默:不语,不说话。识:记。把所见所闻默默记在心里。
  • Tân Hoa Tự Điển 默不语,不说话。识记。把所见所闻默默记在心里。