默認按鈕 mò rèn àn niǔ · mặc nhận án nữu Hán Việt: mặc nhận án nữu · Pinyin: mò rèn àn niǔ Tổng quan (Tech) nút mặc định Cấu tạo: 默 (mặc) + 認 (nhận) + 按 (án) + 鈕 (nữu)Pinyinmò rèn àn niǔHán Việtmặc nhận án nữuCấu tạo默 + 認 + 按 + 鈕 · mặc + nhận + án + nữu nghĩa thành phần: mặc + nhận + án + nữu Nghĩa ViệtCihui (Tech) nút mặc định