默轉潛移 mò zhuǎn qián yí · mặc chuyển tiềm di Hán Việt: mặc chuyển tiềm di · Pinyin: mò zhuǎn qián yí Tổng quan Cấu tạo: 默 (mặc) + 轉 (chuyển) + 潛 (tiềm) + 移 (di)Pinyinmò zhuǎn qián yíHán Việtmặc chuyển tiềm diCấu tạo默 + 轉 + 潛 + 移 · mặc + chuyển + tiềm + di nghĩa thành phần: mặc + chuyển + tiềm + di