默默忍受的 mặc mặc nhẫn thụ đích Hán Việt: mặc mặc nhẫn thụ đích Tổng quan Cấu tạo: 默 (mặc) + 默 (mặc) + 忍 (nhẫn) + 受 (thụ) + 的 (đích)Hán Việtmặc mặc nhẫn thụ đíchCấu tạo默 + 默 + 忍 + 受 + 的 · mặc + mặc + nhẫn + thụ + đích nghĩa thành phần: mặc + mặc + nhẫn + thụ + đích