黜位削地 truất vị tước địa Hán Việt: truất vị tước địa Tổng quan Cấu tạo: 黜 (truất) + 位 (vị) + 削 (tước) + 地 (địa)Hán Việttruất vị tước địaCấu tạo黜 + 位 + 削 + 地 · truất + vị + tước + địa nghĩa thành phần: truất + vị + tước + địa