黜幽陟明

chù yōu zhì míng truất u trắc minh

Hán Việt: truất u trắc minh · Pinyin: chù yōu zhì míng

Tổng quan

Cấu tạo: (truất) + (u) + (trắc) + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指黜退昏愚的官员,晋升贤明的官员。