黜昏啓聖 chù hūn qǐ shèng · truất hôn khải thánh Hán Việt: truất hôn khải thánh · Pinyin: chù hūn qǐ shèng Tổng quan Cấu tạo: 黜 (truất) + 昏 (hôn) + 啓 (khải) + 聖 (thánh)Pinyinchù hūn qǐ shèngHán Việttruất hôn khải thánhCấu tạo黜 + 昏 + 啓 + 聖 · truất + hôn + khải + thánh nghĩa thành phần: truất + hôn + khải + thánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贬退昏庸,开启圣明。