黜昏启圣 truất hôn khải thánh Hán Việt: truất hôn khải thánh Tổng quan Cấu tạo: 黜 (truất) + 昏 (hôn) + 启 (khải) + 圣 (thánh)Hán Việttruất hôn khải thánhCấu tạo黜 + 昏 + 启 + 圣 · truất + hôn + khải + thánh nghĩa thành phần: truất + hôn + khải + thánh