黜陟賞罰 chù zhì shǎng fá · truất trắc thưởng phạt Hán Việt: truất trắc thưởng phạt · Pinyin: chù zhì shǎng fá Tổng quan Cấu tạo: 黜 (truất) + 陟 (trắc) + 賞 (thưởng) + 罰 (phạt)Pinyinchù zhì shǎng fáHán Việttruất trắc thưởng phạtCấu tạo黜 + 陟 + 賞 + 罰 · truất + trắc + thưởng + phạt nghĩa thành phần: truất + trắc + thưởng + phạt