黜革昏庸

truất cách hôn dong

Hán Việt: truất cách hôn dong

Tổng quan

Cấu tạo: (truất) + (cách) + (hôn) + (dong)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 黜革昏庸 hùgé hūnyōng v.p. dismiss the stupid and the inferior