點名批評 diǎnmíng pīpíng · điểm danh phê bình Hán Việt: điểm danh phê bình · Pinyin: diǎnmíng pīpíng Tổng quan Cấu tạo: 點 (điểm) + 名 (danh) + 批 (phê) + 評 (bình)Pinyindiǎnmíng pīpíngHán Việtđiểm danh phê bìnhCấu tạo點 + 名 + 批 + 評 · điểm + danh + phê + bình nghĩa thành phần: điểm + danh + phê + bình Nghĩa EngCihui name and shame