點名攻擊 điểm danh công kích Hán Việt: điểm danh công kích Tổng quan Cấu tạo: 點 (điểm) + 名 (danh) + 攻 (công) + 擊 (kích)Hán Việtđiểm danh công kíchCấu tạo點 + 名 + 攻 + 擊 · điểm + danh + công + kích nghĩa thành phần: điểm + danh + công + kích Nghĩa EngCihui 點名攻擊 iǎnmínggōngjī f.e. attack sb. by name