點名羞辱
điểm danh tu nhục
Hán Việt: điểm danh tu nhục · Pinyin: diǎn míng xiū rǔ
Tổng quan
công kích công khai | phát động chiến dịch tố cáo
Nghĩa
Việt
- Cihui công kích công khai | phát động chiến dịch tố cáo
Eng
- CC-CEDICT to attack publicly|to stage a denunciation campaign
- Cihui to attack publicly; to stage a denunciation campaign